john knox
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- John Knox (1514-1572) là một nhà thần học người Scotland, người sáng lập ra chủ nghĩa Trưởng lão (Presbyterianism) tại Scotland. Ông cũng là tác giả của một cuốn lịch sử về cuộc Cải cách ở Scotland.
Ví dụ sử dụng
- (John Knox là một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cải cách Scotland.)
- (Các tác phẩm của John Knox đã ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa Trưởng lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a John Knox" (thành ngữ không chính thức): chỉ một người có quan điểm tôn giáo hoặc chính trị cứng rắn, không khoan nhượng, giống như tính cách của John Knox.
- In the debate, he acted like a John Knox, refusing to compromise on his principles. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy hành động như một John Knox, từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Knoxian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Knox hoặc các giáo lý của ông.
- The Knoxian tradition emphasizes predestination. (Truyền thống Knoxian nhấn mạnh đến thuyết tiền định.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cải cách tôn giáo (religious reformer): chỉ chung những người lãnh đạo cuộc Cải cách, như Martin Luther hay John Calvin.
- Nhà thần học (theologian): người nghiên cứu về thần học.
Các cụm từ liên quan
- Presbyterianism: chủ nghĩa Trưởng lão, hệ thống giáo hội do John Knox thành lập.
- Presbyterianism became the official religion of Scotland under John Knox. (Chủ nghĩa Trưởng lão trở thành tôn giáo chính thức của Scotland dưới thời John Knox.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a John Knox in the pulpit": chỉ một người giảng đạo với sự nhiệt huyết và cứng rắn, thường mang tính thuyết giáo mạnh mẽ.
- The pastor was a John Knox in the pulpit, condemning sin without mercy. (Mục sư đó là một John Knox trên bục giảng, lên án tội lỗi không khoan nhượng.)